ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đánh đập" (1件)
đánh đập
日本語
動殴打する
Anh ta bị đánh đập dã man.
彼は残忍に殴打された。
類語検索結果 "đánh đập" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đánh đập" (1件)
Anh ta bị đánh đập dã man.
彼は残忍に殴打された。
